6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 任職任职 · nhiệm chứcrèn zhínhậm chức, giữ chứcCác chữ Hán cấu thành từ “任职”任rèn6 nétTập viết nét →Mạng từ →职zhí11 nétTập viết nét →Mạng từ →