6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 優化优化 · ưu hoáyōu huàtối ưu hóaCác chữ Hán cấu thành từ “优化”优yōu6 nétTập viết nét →Mạng từ →化huà4 nétTập viết nét →Mạng từ →