6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 優良优良 · ưu lươngyōu liángtốt, ưu túCác chữ Hán cấu thành từ “优良”优yōu6 nétTập viết nét →Mạng từ →良liáng7 nétTập viết nét →Mạng từ →