6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 優質优质 · ưu chấtyōu zhìchất lượng caoCác chữ Hán cấu thành từ “优质”优yōu6 nétTập viết nét →Mạng từ →质zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →