6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 優雅优雅 · ưu nhãyōu yǎthanh lịch, tao nhãCác chữ Hán cấu thành từ “优雅”优yōu6 nétTập viết nét →Mạng từ →雅yǎ12 nétTập viết nét →Mạng từ →