6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 傷伤 · thươngshāngbị thương, làm tổn thương; vết thươngCác chữ Hán cấu thành từ “伤”伤shāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →