6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 傷勢伤势 · thương thếshāng shìtình trạng vết thươngCác chữ Hán cấu thành từ “伤势”伤shāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →势shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →