6 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 傷感伤感 · thương cảmshāng gǎnbuồn bã, chạnh lòngCác chữ Hán cấu thành từ “伤感”伤shāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →感gǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →