6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 傷痕伤痕 · thương ngânshāng hénvết sẹo, vết thươngCác chữ Hán cấu thành từ “伤痕”伤shāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →痕hén11 nétTập viết nét →Mạng từ →