7 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng估算 · cổ toángū suànước tính, ước lượngCác chữ Hán cấu thành từ “估算”估gū7 nétTập viết nét →Mạng từ →算suàn14 nétTập viết nét →Mạng từ →