7 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 伸縮伸缩 · thân súcshēn suōco giãn, thu vào duỗi raCác chữ Hán cấu thành từ “伸缩”伸shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →缩suō14 nétTập viết nét →Mạng từ →