7 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 低於低于 · đê vudī yúthấp hơnCác chữ Hán cấu thành từ “低于”低dī7 nétTập viết nét →Mạng từ →于yú3 nétTập viết nét →Mạng từ →