7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 低價低价 · đê giádī jiàgiá rẻ, giá thấpCác chữ Hán cấu thành từ “低价”低dī7 nétTập viết nét →Mạng từ →价jià6 nétTập viết nét →Mạng từ →