7 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng低迷 · đê mêdī míảm đạm, trì trệCác chữ Hán cấu thành từ “低迷”低dī7 nétTập viết nét →Mạng từ →迷mí9 nétTập viết nét →Mạng từ →