7 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng住宿 · trụ túczhù sùở trọ, chỗ ởCác chữ Hán cấu thành từ “住宿”住zhù7 nétTập viết nét →Mạng từ →宿sù11 nétTập viết nét →Mạng từ →