7 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 體力体力 · thể lựctǐ lìthể lực, sức lựcCác chữ Hán cấu thành từ “体力”体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →