7 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 體操体操 · thể thaotǐ cāothể dục, thể dục dụng cụCác chữ Hán cấu thành từ “体操”体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →操cāo16 nétTập viết nét →Mạng từ →