7 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 體溫体温 · thể ôntǐ wēnthân nhiệtCác chữ Hán cấu thành từ “体温”体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →温wēn12 nétTập viết nét →Mạng từ →