7 nét8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 體育館体育馆 · thể dục quántǐ yù guǎnnhà thi đấu, cung thể thaoCác chữ Hán cấu thành từ “体育馆”体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →育yù8 nétTập viết nét →Mạng từ →馆guǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →