7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 體質体质 · thể chấttǐ zhìthể chất, sức vócCác chữ Hán cấu thành từ “体质”体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →质zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →