8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 使勁使劲 · sử kìnhshǐ jìngắng sức, dùng sứcCác chữ Hán cấu thành từ “使劲”使shǐ8 nétTập viết nét →Mạng từ →劲jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →