8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng使者 · sử giảshǐ zhěsứ giảCác chữ Hán cấu thành từ “使者”使shǐ8 nétTập viết nét →Mạng từ →者zhě8 nétTập viết nét →Mạng từ →