侍0 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng侍候 · thị hậushì hòuhầu hạ, chăm sócCác chữ Hán cấu thành từ “侍候”侍shì0 nétTập viết nét →候hòu10 nétTập viết nét →Mạng từ →