8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 供應供应 · cung ứnggōng yìngcung ứng, cung cấpCác chữ Hán cấu thành từ “供应”供gōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →应yìng7 nétTập viết nét →Mạng từ →