9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng侵害 · xâm hạiqīn hàixâm hại, xâm phạmCác chữ Hán cấu thành từ “侵害”侵qīn9 nétTập viết nét →Mạng từ →害hài10 nétTập viết nét →Mạng từ →