9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng促成 · xúc thànhcù chéngthúc đẩy, làm cho thànhCác chữ Hán cấu thành từ “促成”促cù9 nétTập viết nét →Mạng từ →成chéng6 nétTập viết nét →Mạng từ →