9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 㑺俊 · tuấnjùntuấn tú, đẹp trai, tài giỏiCác chữ Hán cấu thành từ “俊”俊jùn9 nétTập viết nét →Mạng từ →