9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng信件 · tín kiệnxìn jiànthư từ, lá thưCác chữ Hán cấu thành từ “信件”信xìn9 nétTập viết nét →Mạng từ →件jiàn6 nétTập viết nét →Mạng từ →