10 nét10 nét9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 傾家蕩產倾家荡产 · khuynh gia đãng sảnqīng jiā dàng chǎntán gia bại sản, khuynh gia bại sảnCác chữ Hán cấu thành từ “倾家荡产”倾qīng10 nétTập viết nét →Mạng từ →家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →荡dàng9 nétTập viết nét →Mạng từ →产chǎn6 nétTập viết nét →Mạng từ →