10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 傾訴倾诉 · khuynh tốqīng sùgiãi bày, trút bầu tâm sựCác chữ Hán cấu thành từ “倾诉”倾qīng10 nétTập viết nét →Mạng từ →诉sù7 nétTập viết nét →Mạng từ →