10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 傾銷倾销 · khuynh tiêuqīng xiāobán phá giáCác chữ Hán cấu thành từ “倾销”倾qīng10 nétTập viết nét →Mạng từ →销xiāo12 nétTập viết nét →Mạng từ →