11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng偏向 · thiên hướngpiān xiàngthiên vị, nghiêng vềCác chữ Hán cấu thành từ “偏向”偏piān11 nétTập viết nét →Mạng từ →向xiàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →