11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 做夢做梦 · tố mộngzuò mèngnằm mơ, mơCác chữ Hán cấu thành từ “做梦”做zuò11 nétTập viết nét →Mạng từ →梦mèng11 nétTập viết nét →Mạng từ →