11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng做法 · tố phápzuò fǎcách làm, cách chế biếnCác chữ Hán cấu thành từ “做法”做zuò11 nétTập viết nét →Mạng từ →法fǎ8 nétTập viết nét →Mạng từ →