10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 健壯健壮 · kiện trángjiàn zhuàngcường tráng, khoẻ mạnhCác chữ Hán cấu thành từ “健壮”健jiàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →壮zhuàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →