10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng健美 · kiện mỹjiàn měikhoẻ đẹp, cân đốiCác chữ Hán cấu thành từ “健美”健jiàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →美měi9 nétTập viết nét →Mạng từ →