11 nét窥0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 偷窺偷窥 · thâu khuytōu kuīnhìn trộm, rình xemCác chữ Hán cấu thành từ “偷窥”偷tōu11 nétTập viết nét →Mạng từ →窥kuī0 nétTập viết nét →