13 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng催促 · thôi xúccuī cùthúc giục, giụcCác chữ Hán cấu thành từ “催促”催cuī13 nétTập viết nét →Mạng từ →促cù9 nétTập viết nét →Mạng từ →