12 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng傲慢 · ngạo mạnào mànngạo mạn, kiêu căngCác chữ Hán cấu thành từ “傲慢”傲ào12 nétTập viết nét →Mạng từ →慢màn14 nétTập viết nét →Mạng từ →