13 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng傻瓜 · xoạ quashǎ guākẻ ngốc, đồ ngốcCác chữ Hán cấu thành từ “傻瓜”傻shǎ13 nétTập viết nét →Mạng từ →瓜guā5 nétTập viết nét →Mạng từ →