15 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng僵化 · cương hoájiāng huàcứng nhắc, xơ cứngCác chữ Hán cấu thành từ “僵化”僵jiāng15 nétTập viết nét →Mạng từ →化huà4 nétTập viết nét →Mạng từ →