6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng先例 · tiên lệxiān lìtiền lệCác chữ Hán cấu thành từ “先例”先xiān6 nétTập viết nét →Mạng từ →例lì8 nétTập viết nét →Mạng từ →