6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 先後先后 · tiên hậuxiān hòulần lượt, trước sauCác chữ Hán cấu thành từ “先后”先xiān6 nétTập viết nét →Mạng từ →后hòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →