6 nét8 nét磊0 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng光明磊落 · quang minh lỗi lạcguāng míng lěi luòquang minh chính đại, ngay thẳngCác chữ Hán cấu thành từ “光明磊落”光guāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →明míng8 nétTập viết nét →Mạng từ →磊lěi0 nétTập viết nét →落luò12 nétTập viết nét →Mạng từ →