6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 光澤光泽 · quang trạchGuāng zéđộ bóng, nước bóngCác chữ Hán cấu thành từ “光泽”光guāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →泽zé8 nétTập viết nét →Mạng từ →