6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 光線光线 · quang tuyếnguāng xiànánh sáng, tia sángCác chữ Hán cấu thành từ “光线”光guāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →线xiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →