6 nét缆0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 光纜光缆guāng lǎncáp quangCác chữ Hán cấu thành từ “光缆”光guāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →缆lǎn0 nétTập viết nét →