7 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 免職免职 · miễn chứcmiǎn zhícách chức, bãi chứcCác chữ Hán cấu thành từ “免职”免miǎn7 nétTập viết nét →Mạng từ →职zhí11 nétTập viết nét →Mạng từ →