11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng兜售 · đâu thụdōu shòurao bán, chèo kéo bánCác chữ Hán cấu thành từ “兜售”兜dōu11 nétTập viết nét →Mạng từ →售shòu11 nétTập viết nét →Mạng từ →