2 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng入境 · nhập cảnhrù jìngnhập cảnhCác chữ Hán cấu thành từ “入境”入rù2 nétTập viết nét →Mạng từ →境jìng14 nétTập viết nét →Mạng từ →